Bản dịch của từ 瞒哄 trong tiếng Anh
瞒哄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
瞒哄 (Động từ)
【mán hǒng】
01
To deceive; to hide the truth; to cheat or mislead someone deliberately
欺骗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒哄
mán
瞒
hǒng
哄
Các từ liên quan
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒唬
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 瞞, 䐽, 𥊑
- Hình thái radical:
- ⿰,目,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悗
樠
鳗
䅼
㒼
埋
䊡
慲
矕
謾
㗄
鬘
㙢
亹
鍆
怋
汶
菛
㨺
瞞
虋
䊟
扪
㡈
䁢
䀥
瞳
䁜
䁻
睨
眍
瞫
瞯
眈
䀐
相
蝞
誻
槾
槯
䄝
澄
䦝
䊚
䅶
漽
䈛
蝹
隐瞒
欺瞒
瞒哄
瞒报
瞒骗
阿瞒
哄瞒
瞒不住
不瞒你说
实不相瞒
