Bản dịch của từ 瞒天过海 trong tiếng Anh

瞒天过海

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

瞒天过海 (Thành ngữ)

mán tiān guò hǎi
01

To deceive or act secretly by hiding true intentions; to achieve a goal through cunning and covert means.

比喻用欺骗的手段, 暗中行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒天过海

mán

tiān

guò

hǎi

Các từ liên quan

瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
天一
天一阁
天丁
天上人间
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
瞒
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
瞞, 䐽, 𥊑
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép