Bản dịch của từ 瞒官不瞒私 trong tiếng Anh
瞒官不瞒私
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
瞒官不瞒私 (Cụm từ)
【mán guān bù mán sī】
01
To conceal things from the authorities while privately colluding to do wrongdoing (hide from officials but not from private associates).
瞒着官府,私下勾结干坏事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞒官不瞒私
mán
瞒
guān
官
bù
不
mán
私
Các từ liên quan
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 瞞, 䐽, 𥊑
- Hình thái radical:
- ⿰,目,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悗
樠
鳗
䅼
㒼
埋
䊡
慲
矕
謾
㗄
鬘
㙢
亹
鍆
怋
汶
菛
㨺
瞞
虋
䊟
扪
㡈
䁢
䀥
瞳
䁜
䁻
睨
眍
瞫
瞯
眈
䀐
相
蝞
誻
槾
槯
䄝
澄
䦝
䊚
䅶
漽
䈛
蝹
隐瞒
欺瞒
瞒哄
瞒报
瞒骗
阿瞒
哄瞒
瞒不住
不瞒你说
实不相瞒
