Bản dịch của từ 瞓容 trong tiếng Anh
瞓容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
瞓容 (Danh từ)
【fèn róng】
01
A mild, kind, and benevolent facial expression; a gentle countenance (literary/archaic)
温和慈祥的容貌。
Ví dụ
02
Memorial portrait; posthumous portrait used in ancestral or memorial displays
特指遗像。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A natural, healthy complexion; the face's natural radiance or glow
天然光泽的脸色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞓容
fèn
瞓
róng
容
