Bản dịch của từ 瞓容 trong tiếng Anh

瞓容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋN/AN/AN/A

瞓容 (Danh từ)

fèn róng
01

A mild, kind, and benevolent facial expression; a gentle countenance (literary/archaic)

温和慈祥的容貌。

Ví dụ
02

Memorial portrait; posthumous portrait used in ancestral or memorial displays

特指遗像。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A natural, healthy complexion; the face's natural radiance or glow

天然光泽的脸色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞓容

fèn

róng

瞓
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿰,目,訓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一一一丨フ一ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép