Bản dịch của từ 瞓表 trong tiếng Anh

瞓表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋN/AN/AN/A

瞓表 (Danh từ)

fèn biǎo
01

A gentle, benevolent appearance or countenance; a respectful term for a kindly demeanor

温和慈祥的仪容。多用作敬词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞓表

fèn

biǎo

瞓
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THẨM】
Hình thái radical:
⿰,目,訓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一一一丨フ一ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép