ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞓颜
Bảng phân tích âm vị 瞓
Shuì
A gentle, kind, and benevolent facial expression; a mild and compassionate countenance
温和慈祥的容貌。
fèn
瞓
yán
颜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép