Bản dịch của từ 瞖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

Blurred or dim vision; an ocular membrane or condition causing unclear sight.

视力模糊或不清晰的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞖
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Hình thái radical:
⿱殹目
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép