ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞘然
Bảng phân tích âm vị 瞘
Kōu
Lofty; lofty and far-reaching in appearance or sentiment
高远貌。瞘﹐通'皋'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kōu
瞘
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép