Bản dịch của từ 瞘牢 trong tiếng Anh

瞘牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōu

ㄎㄡN/AN/AN/A

瞘牢 (Danh từ)

kōu láo
01

A cage; confinement or a binding control (literally a cage; figuratively restraint or being ensnared)

牢笼;笼络。瞘﹐通'皋'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞘牢

kōu

láo

瞘
Bính âm:
【kōu】【ㄎㄡ】【KHÂU】
Các biến thể:
䁱, 眍, 眗
Hình thái radical:
⿰,目,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép