ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瞘牢
Bảng phân tích âm vị 瞘
Kōu
A cage; confinement or a binding control (literally a cage; figuratively restraint or being ensnared)
牢笼;笼络。瞘﹐通'皋'。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kōu
瞘
láo
牢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép