Bản dịch của từ 瞛 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

(Danh từ)

cōng
01

A (look of) gaze; the light in one's eyes (expressing feeling or expectation)

目光;目生光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞛
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Hình thái radical:
⿰目從
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép