Bản dịch của từ 瞞 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

(Tính từ)

mán
01

(Phono-semantic) eyelid lowered, eyes half-closed

(形聲。本義:眼瞼低。閉目貌)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Eyelid lowered

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Muddle-headed

通“顢”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Full

通“滿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

mán
01

Conceal secret from; hide the truth from

隱藏實情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deceive

欺騙(瞞當謾講,是晚起字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞞
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Các biến thể:
瞒, 𥈞, 𥊑
Hình thái radical:
⿰,目,㒼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép