Bản dịch của từ 瞡 trong tiếng Anh
瞡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
瞡 (Tính từ)
【guī】
01
To look or see; for example, in “博学无所弗~,” meaning being learned and seeing everything.
视,看:“博学无所弗~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Having limited insight or shallow knowledge, as in the phrase “吾语汝学者之嵬容……莫莫然,~~然。”
〔~~〕见识短浅,如“吾语汝学者之嵬容……莫莫然,~~然。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
