Bản dịch của từ 瞥屑 trong tiếng Anh
瞥屑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
瞥屑 (Động từ)
【piē xiè】
01
Tiny fragments or small residual pieces
细小的残留物或碎片。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥屑
piē
瞥
xiè
屑
- Bính âm:
- 【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
- Các biến thể:
- 撇, 覕, 𧢍, 𥋗
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
氕
撇
潎
撆
覕
瞦
盻
瞾
睍
眩
䁳
眣
眹
䁨
䁯
睐
䀹
撉
螔
磟
襀
樽
謁
鍃
㯥
燏
氆
橨
㼀
瞥见
一瞥
