Bản dịch của từ 瞥捩 trong tiếng Anh
瞥捩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
瞥捩 (Động từ)
【piē liè】
01
To turn or whirl suddenly and swiftly; a rapid, abrupt change of direction (in an instant)
倏忽回折疾旋貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥捩
piē
瞥
liè
捩
Các từ liên quan
瞥列
瞥地
瞥尔
瞥忽
捩手覆羹
捩柁
捩柂
捩眦
捩眼
- Bính âm:
- 【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
- Các biến thể:
- 撇, 覕, 𧢍, 𥋗
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
氕
撇
潎
撆
覕
瞦
盻
瞾
睍
眩
䁳
眣
眹
䁨
䁯
睐
䀹
撉
螔
磟
襀
樽
謁
鍃
㯥
燏
氆
橨
㼀
瞥见
一瞥
