Bản dịch của từ 瞥瞥 trong tiếng Anh
瞥瞥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
瞥瞥 (Động từ)
【piē piē】
01
To describe light or sound that briefly appears and quickly disappears; to flash by or fade instantly
1.形容光或声迅速消失。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To flicker or glimmer; to flutter or flit about; to appear briefly and intermittently (like a glint, a spark, or a drifting light)
2.形容闪烁不定,飘忽浮动。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥瞥
piē
瞥
Các từ liên quan
瞥列
瞥地
瞥尔
瞥忽
瞥捩
瞥映
瞥样
瞥然
瞥目
- Bính âm:
- 【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
- Các biến thể:
- 撇, 覕, 𧢍, 𥋗
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
氕
撇
潎
撆
覕
瞦
盻
瞾
睍
眩
䁳
眣
眹
䁨
䁯
睐
䀹
撉
螔
磟
襀
樽
謁
鍃
㯥
燏
氆
橨
㼀
瞥见
一瞥
