Bản dịch của từ 瞥闻 trong tiếng Anh

瞥闻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

瞥闻 (Động từ)

piē wén
01

To catch a brief/occasional hearing of something; to hear something in passing

偶尔听到;忽闻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞥闻

piē

wén

Các từ liên quan

瞥列
瞥地
瞥尔
瞥忽
闻一多
闻一知十
瞥
Bính âm:
【piē】【ㄆㄧㄝ】【MIẾT】
Các biến thể:
撇, 覕, 𧢍, 𥋗
Hình thái radical:
⿱,敝,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép