Bản dịch của từ 瞬 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

(Động từ)

shùn
01

To blink; to wink (the quick movement of the eyelid)

眼珠转动;眨眼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shùn
01

A very brief moment; in the blink of an eye

指一眨眼的工夫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞬
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
Hình thái radical:
⿰,目,舜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép