Bản dịch của từ 瞬息万状 trong tiếng Anh

瞬息万状

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shùn

ㄕㄨㄣˋshunthanh huyền

瞬息万状 (Tính từ)

shùn xī wàn zhuàng
01

In a fleeting moment, a multitude of changes occur; rapid and continuous transformation.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞬息万状

shùn

wàn

zhuàng

Các từ liên quan

瞬刻
瞬动
瞬华
瞬忽
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
瞬
Bính âm:
【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
眴, 䀢, 瞚, 瞤, 𥋰, 䀵
Hình thái radical:
⿰,目,舜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép