Bản dịch của từ 瞭 trong tiếng Anh
瞭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
瞭 (Động từ)
【liào】
01
To look far; to scan/watch from a height or distance (to gaze out over a wide view)
从高处或远处观看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To look far; to gaze into the distance (often from a high place)
登高远望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To look out; to keep watch; to survey from a vantage point
调查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 了, 𥃥
- Hình thái radical:
- ⿰,目,尞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憭
釕
曢
爎
钌
了
䩍
繆
爒
㝋
燎
蓼
尥
㡻
炓
鐐
䍡
镣
窷
撂
尦
㶫
䎆
䉼
䁗
䁸
䁈
相
睔
睥
瞑
眷
䁨
睳
䀝
盵
嬷
繊
㶂
歝
𠐯
鍔
鞜
藌
䩨
懩
鮛
矰
瞭望
瞭哨
瞭望台
瞭望哨
