Bản dịch của từ 瞹瞹 trong tiếng Anh

瞹瞹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

瞹瞹 (Tính từ)

ài ài
01

Vague, indistinct

犹隐隐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞹瞹

ài

瞹
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,目,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép