Bản dịch của từ 瞻前忽后 trong tiếng Anh

瞻前忽后

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

瞻前忽后 (Tính từ)

zhān qián hū hòu
01

Hesitant and indecisive, unable to make a firm decision

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻前忽后

zhān

qián

hòu

Các từ liên quan

瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
前一向
前七子
前三后四
前不久
忽亲
忽冷忽热
后七子
后不僭先
后世
后丞
瞻
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,目,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép