Bản dịch của từ 瞻礼 trong tiếng Anh

瞻礼

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

瞻礼 (Danh từ)

zhān lǐ
01

Christian religious festival or holy day observed by Catholics.

天主教徒称宗教节日

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The six weekdays in a Catholic week, excluding Sunday (the Lord's day), sequentially called 'Chiêm lễ nhị' to 'Chiêm lễ thất'.

天主教徒称星期日为主日,一星期中除主日以外的六天顺序 称为'瞻礼二'至'瞻礼七'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞻礼 (Động từ)

zhān lǐ
01

To solemnly admire or worship (gods, Buddhas, etc.)

瞻仰礼拜 (神佛等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻礼

zhān

Các từ liên quan

瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
瞻
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,目,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép