Bản dịch của từ 瞻礼日 trong tiếng Anh
瞻礼日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
瞻礼日 (Danh từ)
【zhān lǐ rì】
01
The Lord's Day, a Christian day of worship and rest
主日
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sunday, the first day of the week, often a day of rest and worship
星期日
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞻礼日
zhān
瞻
lǐ
礼
rì
日
Các từ liên quan
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噡
覱
飦
饘
霑
谵
詀
薝
閚
沾
詹
讝
睜
睈
眫
瞆
睿
䀘
眒
瞟
瞕
眓
䀦
䂄
䭐
㶃
轆
鼫
爀
㺠
離
𥉉
藵
擵
賾
騎
瞻仰
前瞻
观瞻
瞻望
瞻顾
瞻拜
瞻礼
瞻念
失瞻
具瞻
