Bản dịch của từ 瞼 trong tiếng Anh
瞼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
瞼 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Eyelid, the skin fold that covers and protects the eye
见“睑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 睑, 𥇥
- Hình thái radical:
- ⿰,目,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檢
裥
鹼
㨵
碱
挸
揃
藆
瑐
鎫
襇
撿
瞗
眵
睎
䀣
睌
睐
䁰
瞒
䁀
睵
矋
瞎
題
鞨
覷
襢
颸
覰
雜
䨧
馥
鳏
蟙
韞
