Bản dịch của từ 瞿瞿 trong tiếng Anh
瞿瞿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
瞿瞿 (Tính từ)
【qú qú】
01
Diligent and careful in work or behavior
3.勤谨貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Eyes moving rapidly, searching or seeking around.
2.眼目转动求索貌。
Ví dụ
03
A gaze filled with anxiety and unease; a tense, restless look as if expecting something uncertain.
1.惊视不安貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞿瞿
qú
瞿
Các từ liên quan
瞿上
瞿卢折娜
瞿唐关
瞿唐峡
瞿地
瞿塘
瞿塘峡
瞿塘滩
瞿塘贾
- Bính âm:
- 【Qú】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 懼, 戵, 䀠, 眗, 𥇛, 𥈀
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,目,目,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臞
蕖
璖
氍
䪨
蠷
戵
籧
渠
翵
躣
葋
犋
躆
倨
㠪
洰
詎
拒
钜
㜘
菹
窶
蒩
䁑
目
䁥
眕
瞞
睬
眬
相
䀤
䁡
眪
矂
竆
鬆
䝏
嚠
顕
蟮
鎮
翹
䤽
櫔
蟖
酂
瞿昙
瞿然
瞿塘峡
瞿秋白
