Bản dịch của từ 矇 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Tính từ)

méng
01

Blind (unable to see)

盲,目失明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

E.g., blind, deaf, unclear, confused

又如:蒙瞽(蒙瞢,蒙叟,均指盲人);蒙聋(目不见,耳不闻);蒙瞀(目不明);蒙蒙(糊涂不明);蒙腾(模糊不清)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ignorant; naive; uncultured

通“蒙”。幼稚,暗昧不明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

méng
01

Blind musician

指乐官。古代以盲人充任,故名

Ví dụ
02

E.g., blind musician; blind performance

又如:蒙叟(蒙瞽。指古代以盲人充任的乐官);蒙奏(盲乐师的演奏)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

See also pronunciations mēng; měng

另见mēng;měng

Ví dụ
矇
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,目,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép