Bản dịch của từ 矉 trong tiếng Anh
矉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
矉 (Động từ)
【pín】
01
Same as “颦”, to frown or knit one's brows in displeasure or pain.
同“颦”,皱眉头:“故西施病心而~其里。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To look resentfully or with hatred.
怨恨地看。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
An archaic variant of “频”, meaning frequently or repeatedly.
古通“频”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
