ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矉頾
Bảng phân tích âm vị 矉
Pín
To frown and wrinkle one's nose — to show reluctance or unwillingness
皱眉拧鼻。表示勉强。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pín
矉
zī
頾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép