Bản dịch của từ 矍圃 trong tiếng Anh

矍圃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

矍圃 (Danh từ)

jué pǔ
01

A classical term referring to an academy or school building (ancient)

借指学宫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矍圃

jué

Các từ liên quan

矍然
矍相圃
矍矍
矍踢
圃泽
圃田
圃畦
矍
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC】
Các biến thể:
𠑩
Hình thái radical:
⿱,瞿,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép