Bản dịch của từ 矍矍 trong tiếng Anh

矍矍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

矍矍 (Tính từ)

jué jué
01

Terrified and looking around anxiously; in a startled, alarmed state

1.惊惧四顾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Having a keen, piercing gaze; eyes wide and intent; a sharp, observant look

3.疾视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Eager, impatient; appearing urgent or anxious

2.急切貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矍矍

jué

Các từ liên quan

矍圃
矍然
矍相圃
矍踢
矍铄
矍铄翁
矍骇
矍
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC】
Các biến thể:
𠑩
Hình thái radical:
⿱,瞿,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép