Bản dịch của từ 矍铄翁 trong tiếng Anh
矍铄翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
矍铄翁 (Danh từ)
【jué shuò wēng】
01
An elderly man, usually over sixty, who is vigorous and mentally alert (respectful/formal).
2.借指六十岁以上而精神健旺的老人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An old man who is vigorous and sharp-minded; a venerable elderly man noted for vitality (historical epithet referring to Ma Yuan)
1.《后汉书.马援传》:“援据鞍顾眄,以示可用。帝笑曰:‘矍铄哉,是翁也!’”矍铄,形容老人精神健旺。时援年已逾六十。后以“矍铄翁”为马援的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矍铄翁
jué
矍
shuò
铄
wēng
翁
Các từ liên quan
矍圃
矍然
矍相圃
矍矍
铄亮
铄化
铄口
铄古切今
铄懿渊积
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẮC】
- Các biến thể:
- 𠑩
- Hình thái radical:
- ⿱,瞿,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳜
倔
欮
䘿
䍳
弡
蕝
爑
捔
芵
鐝
灍
矊
䂁
睽
睌
䀼
眀
䀠
睼
睝
盺
眠
䀮
攕
蘫
䶗
霱
蘛
嚳
巃
廯
鶨
㪭
襮
鰁
矍铄
