Bản dịch của từ 矕 trong tiếng Anh
矕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
矕 (Động từ)
【mǎn】
01
To cover, to overlay
披,覆盖:“~龙虎之文。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To see, witness, inspect
看:“顾视窗壁间,亲戚竞觇~。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Beautiful eyes or eyesight
目美貌。
Ví dụ
04
Eye with a film or veil
目生翳。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娨
屘
鏋
襔
㛧
満
满
螨
䜱
滿
蟎
馒
饅
䟂
瞞
姏
鳗
樠
謾
㿸
㒼
埋
蠻
䀦
睘
䁛
睇
䁖
瞪
䀑
眆
睊
睍
䁎
䀶
鷫
䘍
䭦
𠓙
䶡
䲙
靂
矙
爤
齲
齵
鸄
