ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矘
Bảng phân tích âm vị 矘
Tǎng
Eyes lacking spirit, staring blankly.
眼睛无神,茫然直视。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A state of lost ambition or spirit.
失志的样子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép