Bản dịch của từ 矘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǎng
01

Eyes lacking spirit, staring blankly.

眼睛无神,茫然直视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A state of lost ambition or spirit.

失志的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矘
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,目,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép