Bản dịch của từ 矚 trong tiếng Anh
矚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
矚 (Động từ)
【zhǔ】
01
To watch carefully, to stare intently, to focus one's gaze
见“瞩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
- Các biến thể:
- 燭, 瞩
- Hình thái radical:
- ⿰,目,屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一ノ丨丶一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
主
燝
拄
䘢
詝
砫
嘱
属
䰞
陼
煮
煑
䀻
睙
瞬
䀦
眰
䀸
䀰
瞚
睲
睮
䀓
瞧
䴎
驠
㘜
䖄
黶
釁
灦
圞
䚕
䪌
虪
躦
