Bản dịch của từ 矛 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

(Danh từ)

máo
01

Spear; a long pole weapon with a metal tip used for thrusting or throwing

古代兵器;在长杆的一端装有青铜或铁制成的枪头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Mao (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

矛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
鉾, 𢦧, 𢦵, 𢧟, 𥍤, 𥍥, 𥎠, 𨥨, 𨦜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép