Bản dịch của từ 矛盾 trong tiếng Anh

矛盾

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

矛盾 (Danh từ)

máo dùn
01

Contradiction or conflict between statements or actions that do not agree with each other.

矛和盾是古代两种作用不同的武器,后比喻言语或行为自相抵触的现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A logical contradiction where two concepts or judgments cannot both be true or both be false simultaneously.

形式逻辑中指两个概念互相排斥或两个判断不能同时为真也不能同时为假的关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The fundamental law of contradiction describing the interdependent yet opposing relationships within objective things and human thought, driving change and development.

辩证法上指客观事物和人类思维内部各个对立面之间互相依存又互相排斥的关系,是事物变化发展的根本原因 。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矛盾 (Tính từ)

máo dùn
01

Contradictory; mutually exclusive in nature; showing inconsistency or conflict.

具有互相排斥的性质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矛盾 (Động từ)

máo dùn
01

Contradiction; conflict where two things exclude or oppose each other

泛指事物互相排除

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矛盾

máo

dùn

Các từ liên quan

矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
盾牌
矛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Các biến thể:
鉾, 𢦧, 𢦵, 𢧟, 𥍤, 𥍥, 𥎠, 𨥨, 𨦜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép