Bản dịch của từ 矛隼 trong tiếng Anh
矛隼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
矛隼 (Danh từ)
【máo sǔn】
01
A bird of prey; specifically a type of hawk or falcon known for sharp vision and hunting skills.
鸟类。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矛隼
máo
矛
sǔn
隼
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 鉾, 𢦧, 𢦵, 𢧟, 𥍤, 𥍥, 𥎠, 𨥨, 𨦜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罞
猫
锚
髦
旄
㲠
茆
牦
茅
堥
蝥
㝟
矡
䂍
䂆
矜
䂇
矠
矞
䂉
䂈
䂊
矝
䂌
尓
朰
罒
饥
弗
穴
叾
㲹
芀
𠂝
壭
氐
矛盾
长矛
矛头
矛柄
矛蚌
卫矛
蛇矛
矛隼
闹矛盾
矛盾律
