Bản dịch của từ 矜嗟 trong tiếng Anh

矜嗟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

矜嗟 (Động từ)

jīn jiē
01

To praise or exclaim admiration (expressing wonder or commendation)

2.赞叹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To sigh with pity; to express sorrowful sympathy or regret

1.怜悯叹息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜嗟

jīn

jiē

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép