Bản dịch của từ 矜寡 trong tiếng Anh

矜寡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

矜寡 (Tính từ)

guān guǎ
01

(literary/archaic) referring to widowed or solitary people (the widowers/widows); used in classical or literary contexts, implying loneliness

犹鳏寡。矜﹐通“鳏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜寡

jīn

guǎ

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép