Bản dịch của từ 矜矜 trong tiếng Anh

矜矜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜矜 (Động từ)

jīn jīn
01

Being cautious and careful in actions or behavior.

谨慎小心的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Showing firmness and strength; resilient behavior

坚强的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜矜

jīn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
矜伤
矜伪
矜侉
矜倨
矜假
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép