Bản dịch của từ 矜谨 trong tiếng Anh

矜谨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

Guān

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

矜谨 (Tính từ)

jīn jǐn
01

Reserved; modest and cautious in manner; restrained and not ostentatious.

矜持拘谨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矜谨

jīn

jǐn

Các từ liên quan

矜世取宠
矜争
矜人
矜从
矜伐
谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
矜
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CĂNG】
Các biến thể:
㥤, 㮗, 仱, 矝, 𥍵, 𥎊, 𥎚, 鰥
Hình thái radical:
⿰,矛,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép