Bản dịch của từ 矞宇 trong tiếng Anh

矞宇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

矞宇 (Tính từ)

yù yǔ
01

Crafty, sly, or uncanny; having an odd, deceptive or inscrutable quality

谲诡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矞宇

Các từ liên quan

矞丽
矞云
矞皇
矞矞
矞雪
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
矞
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
獝, 霱, 𥎕, 譎, 𢉕
Hình thái radical:
⿱,矛,冏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép