Bản dịch của từ 矞皇 trong tiếng Anh
矞皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
矞皇 (Danh từ)
【yù huáng】
01
Bright and splendid; describing a radiant, handsome/beautiful appearance
1.休美貌。语本汉扬雄《太玄.交》:“物登明堂﹐矞矞皇皇。”司马光集注引陆绩曰﹕“矞皇﹐休美貌。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Name of a deity; a divine figure mentioned in ancient texts
3.神名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Radiant; resplendent; splendid, bright and glorious
2.辉煌;光辉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矞皇
yù
矞
huáng
皇
Các từ liên quan
矞丽
矞云
矞宇
矞矞
矞雪
皇上
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
- Các biến thể:
- 獝, 霱, 𥎕, 譎, 𢉕
- Hình thái radical:
- ⿱,矛,冏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 矛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈺
䫻
稶
饫
㺠
緎
㷉
礇
欝
䘱
譽
豫
盢
槒
銊
㜅
聓
䙒
沀
卹
殈
嘼
蚼
酗
獗
爑
戄
鴂
蕝
掘
趉
撅
蟨
绝
蹶
䘿
䂎
矝
矠
䂍
䂋
䂆
䂇
矡
矜
䂉
矟
䂊
㥎
湩
焼
亴
傕
葂
㪔
䛎
媇
㰸
䐃
揭
