Bản dịch của từ 矢 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

(Danh từ)

shǐ
01

Arrow; shaft (of an arrow); missile (archaic)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Feces; dung; excrement

同''屎''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Shǐ (the family name 'Shi')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

shǐ
01

To vow; to pledge; to swear (a firm resolution)

发誓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép