Bản dịch của từ 矢刃 trong tiếng Anh
矢刃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
矢刃 (Danh từ)
【shǐ rèn】
01
Arrow and blade — collectively refers to weapons or arms (classical/archaic usage).
箭和刀。泛指兵器。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢刃
shǐ
矢
rèn
刃
Các từ liên quan
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
刃具
刃器
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
- Các biến thể:
- 笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豕
䦠
笶
兘
痑
䂠
榁
㕜
駛
史
使
䒨
矨
知
矮
矬
䂓
矫
䂕
矤
短
䂔
矰
䂑
仩
𠂙
邗
让
汃
礼
立
𠙻
仠
匄
卢
𠆬
矢口
矢志
矢量
永矢
遗矢
矢石
弓矢
流矢
嚆矢
矢径
