Bản dịch của từ 矢心 trong tiếng Anh

矢心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢心 (Động từ)

shǐ xīn
01

To vow; to make a firm resolution; to swear to do something

2.发誓;下决心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To show one's sincere heart; to declare heartfelt intent or loyalty

1.陈示衷心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢心

shǐ

xīn

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép