Bản dịch của từ 矢日 trong tiếng Anh

矢日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢日 (Động từ)

shǐ rì
01

To swear by pointing at the sun; to make a solemn oath while indicating the sun

指着太阳发誓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢日

shǐ

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép