Bản dịch của từ 矢橛 trong tiếng Anh

矢橛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢橛 (Danh từ)

shǐ jué
01

A lump of feces; hardened excrement (archaic/rare)

犹屎块。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢橛

shǐ

jué

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
橛头船
橛子
橛守成规
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép