Bản dịch của từ 矢液 trong tiếng Anh

矢液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢液 (Danh từ)

shǐ yè
01

Feces and urine (human excrement and urine)

屎和尿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢液

shǐ

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép