Bản dịch của từ 矢箙 trong tiếng Anh

矢箙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢箙 (Danh từ)

shǐ fú
01

A quiver or garment/cover related to holding arrows (classical term; also written 矢服).

1.亦作“矢服”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Arrow quiver; a pouch or case for holding arrows

2.箭袋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢箙

shǐ

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép